베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thực lực" (1)
thực lực
영어
명사ability
Đội này có thực lực mạnh.
This team has strong ability.
관련 단어 "thực lực" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thực lực" (1)
Đội này có thực lực mạnh.
This team has strong ability.
